Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Khu nhà mật nghị, phòng họp kíndanh từThe set of apartments in which cardinals are secluded while the process to elect a pope takes place.
- Nhóm hồng y bầu giáo hoàngdanh từA group of cardinals assembled to elect a new pope.
- Tập thể hồng ydanh từThe cardinals of the Roman Catholic Church collectively.
- Họp kín, nhóm họp bí mậtđộng từnội động từ (intransitive)To participate in a closed, private, or secret meeting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conclaveNguyên thể (infinitive)
- conclavesSố nhiều (plural)
- conclavedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- conclavingPhân từ I (present participle)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Mật nghị hồng y
- A closed assembly at which cardinals elect a pope.
Ví dụ
- Pius , . .Hai năm sau, Piô IX qua đời, và Mật nghị họp tại Vatican để chọn người kế vị. Các cuộc thảo luận diễn ra ngắn gọn.
- []oble Rivaulx' , / , […]Ngôi đền cao quý của Rivaulx, với những tiếng chuông ngân liên hồi / Đã làm phiền các thầy tu đang họp kín thánh thiện của chúng ta trong giờ ăn chay và cầu nguyện,
- .Hồng y Bergoglio được mật nghị bầu làm Giáo hoàng và lấy tôn hiệu là Phanxicô.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc họp kín
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconclave“private chamber; (Roman Catholicism) private room where election of the Pope takes place; meeting held for this purpose”
- từ tiếng Pháp trung đạiconclave
- từ tiếng Latinhconclāve“chamber, room; enclosed space that can be locked; dining hall”