Nghĩa chính
- Chiếc chìa khóa La Mãdanh từA Roman key.
- Thiết bị để hạn chế bàn taydanh từA device for restraint of the hands.
- Đồng nghĩa với glossary: chìa khóa cho ý nghĩa của nhiều thuật ngữ khác nhaudanh từSynonym of glossary: a key to the meaning of various terms.
- Một chiếc chìa khóa; hướng dẫn nhận dạng; một loạt các nhóm thông tin phân biệt được tổ chức hợp lý nhằm mục đích cho phép người dùng xác định chính xác một đơn vị phân loạidanh từA key; an identification guide; a series of logically organized groups of discriminating information which aims to allow the user to correctly identify a taxon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- clavisDạng gốc (base form)
- claves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- clavisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clavisTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , web-shaped , kite-formed .
- ( ), , .
- , , .