Dịch

clave

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kiểu nhịp đặc trưng, đặc biệt là nhịp clave 3-2danh từA characteristic pattern of beats, especially the 3-2 son clave.
  2. Dạng tỉnh lược của autoclavedanh từEllipsis of autoclave.
  3. Chẻ, bổđộng từEllipsis of autoclave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claveNguyên thể (infinitive)
  2. clavesSố nhiều (plural)
  3. clavedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clavingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

clavellated ashesdanh từLoại kali (có lẽ liên quan đến việc nó được lấy từ phôi gỗ bằng cách đốt)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaclave
  2. từ tiếng Latinhclāvis“key”

Cùng gốc (doublet)clavisclef

danh từ, động từ

Rút gọn từ autoclave

AI