clave
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kiểu nhịp đặc trưng, đặc biệt là nhịp clave 3-2danh từA characteristic pattern of beats, especially the 3-2 son clave.
- Dạng tỉnh lược của autoclavedanh từEllipsis of autoclave.
- Chẻ, bổđộng từEllipsis of autoclave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clavellated ashesdanh từ | danh từ | Loại kali (có lẽ liên quan đến việc nó được lấy từ phôi gỗ bằng cách đốt) |
Họ từ (word family)
cùng gốc claveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha