Dịch

conclavist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trợ lý cá nhân của một hồng y tại mật nghị giáo hoàngdanh từThe personal aide of a cardinal at a papal conclave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conclavistDạng gốc (base form)
  2. conclavistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápconclaviste
  2. mượn từ tiếng Ýconclavista

AI