conclavist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trợ lý cá nhân của một hồng y tại mật nghị giáo hoàngdanh từThe personal aide of a cardinal at a papal conclave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conclavistDạng gốc (base form)
- conclavistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápconclaviste
- mượn từ tiếng Ýconclavista