Dịch

cónclave

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkonklabe/

Nghĩa chính

  1. Mật nghị (một cuộc họp kín trong đó các hồng y đại cử tri của Giáo hội Công giáo La Mã chọn một giáo hoàng mới)danh từconclave (a closed meeting in which the elector cardinals of the Roman Catholic Church choose a new pope)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cónclaveDạng gốc (base form)
  2. cónclavesSố nhiều (plural)

AI