cónclave
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkonklabe/
Nghĩa chính
- Mật nghị (một cuộc họp kín trong đó các hồng y đại cử tri của Giáo hội Công giáo La Mã chọn một giáo hoàng mới)danh từconclave (a closed meeting in which the elector cardinals of the Roman Catholic Church choose a new pope)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cónclaveDạng gốc (base form)
- cónclavesSố nhiều (plural)