Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phân trộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The decayed remains of organic matter that has rotted into a natural fertilizer.
- Đất trồng, giá thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medium in which one can cultivate plants.
- Ủ phânđộng từTo produce compost, let organic matter decay into fertilizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compostNguyên thể (infinitive)
- compostsSố nhiều (plural)
- compostedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- compostingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- compost sthủ phân hữu cơ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compost heapdanh từ | danh từ | Đống phân ủ |
| compost tumblerdanh từ | danh từ | Thùng ủ phân quay, khép kín cho phép dễ dàng thông khí cho phân trộn thông qua việc luân chuyển |
| potting compostdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với potting soil |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hỗn hợp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hỗn hợp, hợp chấtA mixture; a compound.
Ví dụ
- .Trộn nhiều phân trộn vào đất sét hoặc đất cát để cải thiện kết cấu của nó.
- , 3 .Khi khay hạt giống đã đầy giá thể, hãy gieo hạt cách nhau 3 cm.
- .Một hỗn hợp buồn tủi đắng nhiều hơn ngọt.
Họ từ (word family)
cùng gốc compostNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicompost
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiecompost“a mixture of leaves, manure, etc., for fertilizing land, also a condiment”
- từ tiếng Latinhcompositus“composed”
Cùng gốc (doublet)compote