Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compost
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komˈpost/
Nghĩa chính
1
Phân trộn
danh từ
compost
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compost
Dạng gốc
(base form)
compost
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
compost
Phân trộn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
compost
compost
ura
Sự điềm tĩnh
danh từ
C1
compost
aje
Làm phân bón
danh từ
C2
compost
elano
Của, từ hoặc liên quan đến Santiago de Compostela
tính từ, danh từ
C2
compost
ar
Làm phân trộn (để sản xuất phân trộn)
động từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Phân trộn
1
Phân trộn
1
Phân trộn