Nghĩa chính
- Món tráng miệng làm từ trái cây nấu trong xi-rô có đườngdanh từA dessert made of fruit cooked in sugary syrup.
- Đĩa dùng để bày hoa quảdanh từA dish used for serving fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compoteDạng gốc (base form)
- compotesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha