Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compota
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/komˈpota/
Nghĩa chính
1
Compote (trái cây tráng miệng)
danh từ
compote (fruit dessert)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compota
Dạng gốc
(base form)
compota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
compote
Món tráng miệng làm từ trái cây nấu trong xi-rô có đường
AI
1
Compote (trái cây tráng miệng)
1
Compote (trái cây tráng miệng)
1
Compote (trái cây tráng miệng)