Dịch

compostela

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấy chứng nhận thành tích được trao cho những người hành hương hoàn thành lộ trình chính thức trong chuyến hành hương đến Camino de Santiagodanh từA certificate of accomplishment given to pilgrims on completing an official route on the pilgramage to Camino de Santiago.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compostelaDạng gốc (base form)
  2. compostelasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Compostela Valleydanh từ riêngTên cũ của Davao de Oro ở vùng Davao, Mindanao, Philippines. Thủ đô: Nabunturan
Santiago de Composteladanh từ riêngThành phố ở tỉnh A Coruña, Galicia, Tây Ban Nha, một địa điểm hành hương Kitô giáo lớn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaCompostela
  2. từ tiếng GaliciaCompostela
  3. từ tiếng Latinhcompositella“the little well-organized one”

AI