mulch
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any material used to cover the top layer of soil to protect, insulate, or decorate it, or to discourage weeds or retain moisture.
- Phủ đấtđộng từTo apply mulch.
- Biến thành lớp phủđộng từTo turn into mulch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mulch sthphủ lớp bảo vệ cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| living mulchdanh từ | danh từ | Cây che phủ được trồng xen hoặc gieo dưới đất với cây trồng chính và nhằm mục đích thực hiện các chức năng của lớp phủ, chẳng hạn như ngăn chặn cỏ dại và điều chỉnh nhiệt độ đất |
| mulching mowerdanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ quay cắt những mảnh vụn thành những mảnh nhỏ và phân phối lại chúng một cách đồng đều trở lại bãi cỏ để làm phân trộn |
| inorganic mulch | Chưa có nghĩa | |
| mulch depth | Chưa có nghĩa | |
| organic mulch | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Lớp phủ hữu cơ là lớp phủ được làm từ các chất tự nhiên như lá hoặc cỏ cắt.
- .Hãy phủ đất cho vườn rau của bạn để giữ ẩm và ngăn cỏ dại.
- .Tôi quyết định biến cỏ cắt thành lớp phủ.
Họ từ (word family)
cùng gốc mulchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimelsche
- từ tiếng Anh cổmelsċ
- từ tiếng German nguyên thủy*mili“honey”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha