Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mulchable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích hợp để làm lớp phủ
tính từ
Suitable for mulching.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mulchable
Dạng gốc
(base form)
more mulchable
So sánh hơn
(comparative)
most mulchable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mulch
+
-able
AI
1
Thích hợp để làm lớp phủ
1
Thích hợp để làm lớp phủ
1
Thích hợp để làm lớp phủ