Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mulcher
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
l
t
͡
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy cắt cỏ
danh từ
A mulching mower.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mulcher
Dạng gốc
(base form)
mulcher
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
were
no
gender-assigned
tasks
in
my
family
:
we
had
to
go
out
and
help
my
father
put
leaves
and
twigs
in
the
mulcher
or
lay
insulation
in
the
attic
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
mulch
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cortacésped
Máy cắt cỏ
segador
Máy cắt cỏ
AI
1
Máy cắt cỏ
1
Máy cắt cỏ
1
Máy cắt cỏ