Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manˈtiʃo/
Nghĩa chính
1
Lớp phủ
danh từ
mulch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mantillo
Dạng gốc
(base form)
mantillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mulch
Lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng)
AI
1
Lớp phủ
1
Lớp phủ
1
Lớp phủ