complemental
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Về bản chất của sự bổ sung; hoàn thiệntính từkhông so sánh (not comparable)Of the nature of a complement; completing.
- Bổ sungtính từkhông so sánh (not comparable)Complementary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complemental airdanh từ | danh từ | Không khí có thể được hít vào ngoài không khí thủy triều; hít vào tối đa có thể |
| complemental angle | Chưa có nghĩa | |
| complemental male | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Thêm vào
- không so sánh (not comparable)Thêm vào; bổ sung, phụ kiện; phụ trợAdditional; supplemental, accessory; ancillary.
Họ từ (word family)
cùng gốc complementalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung