Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complemental air
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không khí có thể được hít vào ngoài không khí thủy triều; hít vào tối đa có thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The air that can be inhaled in addition to the tidal air; the maximum possible inhalation.
AI
1
hít vào tối đa có thể
1
hít vào tối đa có thể
1
hít vào tối đa có thể