Nghĩa chính
- Cởi mở, hay giao tiếptính từEager to communicate; talkative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- communicativeDạng gốc (base form)
- more communicativeSo sánh hơn (comparative)
- most communicativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become communicative | Trở nên cởi mở | |
| highly communicative | Rất cởi mở | |
| remain communicative | Vẫn cởi mở | |
| very communicative | Rất cởi mở | |
| communicative competencedanh từ | danh từ | Năng lực giao tiếp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cởi mở
Họ từ (word family)
cùng gốc communicativeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicommunicatif
Ví dụ
- , , , .Nhưng bên trong thủy cung, những chú cá nước mặn rực rỡ màu sắc, đàn cá piranha bạc, và thậm chí cả một con cá đuối tưởng chừng biết giao tiếp cho phép du khách mơ về những thế giới vượt ra ngoài cuộc chiến đã biến vùng đất nơi đặt khu bảo tồn đại dương thành một vùng chiến địa.
- .Sami là một người cởi mở.
- .Sami rất cởi mở.