Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
communicativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc giao tiếp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being communicative.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
communicativeness
communicative
Cởi mở, hay giao tiếp
tính từ
un
communicativeness
Tính không giao tiếp
danh từ
communicat
e
Truyền đạt, thông báo, cho biết
động từ, tính từ
communicati
on
Giao tiếp, liên lạc, sự trao đổi
danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
communicative
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc giao tiếp
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc giao tiếp
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc giao tiếp