Nghĩa chính
- Rộng rãitính từComprehensive in scope or extent.
- Cởi mở, chan hòatính từTalkative and sociable.
- Có thể mở rộng, có thể giãn nởtính từAble to be expanded.
- Giãn nởtính từExhibiting expansivity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expansiveDạng gốc (base form)
- more expansiveSo sánh hơn (comparative)
- most expansiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expansive gesture | Cử chỉ vung tay rộng rãi | |
| expansive mood | Tâm trạng cởi mở | |
| expansive personality | Tính cách chan hòa | |
| expansive view | Tầm nhìn bao quát | |
| gender-expansivetính từ | tính từ | Tin tưởng hoặc tuân theo các quan niệm về giới vượt ra ngoài giới tính nhị phân truyền thống |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexpāns-
Ví dụ
- , , ; ; ; ;— , .Bà cười, nháy mắt và gật đầu đầy ẩn ý với Pen; bà lấy quạt gõ nhẹ vào tay anh; bà gõ vào Blanche; rồi gõ vào Thiếu tá; niềm mãn nguyện của bà là vô bờ bến, và cách bà thể hiện niềm vui cũng chan hòa không kém.
- , , ; , , .Những dụng cụ như vậy dù tinh xảo đến đâu cũng không có giá trị khoa học; bởi vì chúng không cho phép so sánh một cách khắt khe, dễ thay đổi đặc tính co giãn, và không thể tạo ra chỉ số hoàn toàn giống nhau.
- .Cửa sổ nhìn ra khung cảnh tuyệt đẹp của khu vườn rộng mênh mông phía sau nhà.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cởi mở
Họ từ (word family)
cùng gốc expansiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha