Dịch

antiexpansionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phản đối chủ nghĩa bành trướngdanh từOne who opposes expansionism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiexpansionistDạng gốc (base form)
  2. antiexpansionistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI