Nghĩa chính
- Đồ lót liền thân, bộ đồ lót liền thândanh từA one-piece form of underwear, being a combination of a vest or chemise and underpants.
- Số nhiều của combinationdanh từplural of combination
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combination capdanh từ | danh từ | Loại mũ lưỡi trai (mũ đội đầu) có thể có nhiều hình dạng khác nhau nhờ các phụ kiện đính kèm như dây đeo và dây đeo cằm |
| combination cardanh từ | danh từ | Là toa xe lửa có từ hai khoang trở lên được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, vận chuyển hành khách và hàng hóa |
| combination drugdanh từ | danh từ | Loại thuốc bao gồm hai hoặc nhiều hoạt chất được kết hợp trong một dạng bào chế duy nhất |
| combination lockdanh từ | danh từ | Khóa tổ hợp |
| combination roomdanh từ | danh từ | Phòng chung |
| combination skindanh từ | danh từ | Loại da mặt được phân loại theo sự kết hợp giữa da khô và da nhờn, đặc biệt khi vùng chữ T tiết ra nhiều bã nhờn hơn phần còn lại của khuôn mặt |
| combination tonedanh từ | danh từ | Hiện tượng tâm lý âm thanh của một hoặc nhiều âm bổ sung được cảm nhận khi hai âm thực được phát ra cùng một lúc |
| combination drilldanh từ | danh từ | Dụng cụ điện kết hợp các chức năng của máy khoan tiêu chuẩn, máy khoan búa và tuốc nơ vít |
Họ từ (word family)
cùng gốc combinationVí dụ
- .Bạn có thể thấy ở đây một số cách kết hợp màu sắc đẹp.
- ?Bạn thích cách phối màu nào?
- ?Bạn thích những sự kết hợp màu sắc nào?