Nghĩa chính
- Là toa xe lửa có từ hai khoang trở lên được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, vận chuyển hành khách và hàng hóadanh từA railroad car containing two or more compartments used for different purposes, transporting passengers and freight.
- Phương tiện phục vụ như xe tang hoặc xe cứu thươngdanh từA vehicle that serves either as a hearse or as an ambulance.
- Xe điện hoặc xe điện có khoang đóng mở riêng biệt, thường có khoang mở cho phép hút thuốc trong khi khoang đóng không códanh từA tram or streetcar with separate open and closed compartments, often with the open compartment allowing smoking where the closed compartment does not.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combination carDạng gốc (base form)
- combination carsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa