Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combinationalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa kết hợp
danh từ
A proponent of combinationalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combinationalist
Dạng gốc
(base form)
combinationalist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
combinational
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa kết hợp
1
Người ủng hộ chủ nghĩa kết hợp
1
Người ủng hộ chủ nghĩa kết hợp