Nghĩa chính
- Xem combinationtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a combination, or the process of combining.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combinational logicdanh từ | danh từ | Dạng logic mạch kỹ thuật số trong đó các đầu ra hiện tại hoàn toàn là một chức năng của các đầu vào hiện tại mà không có bộ nhớ về các đầu vào hoặc trạng thái trước đó |
| combinational circuitdanh từ | danh từ | Mạch chuyển mạch có đầu ra được xác định duy nhất bằng sự kết hợp nào đó của các đầu vào đồng thời |
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc combinationalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha