Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combinacional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tổ hợp
tính từ
combinational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combinacional
Dạng gốc
(base form)
combinacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
组合
zǔ hé
Tổ hợp, nhóm, sự kết hợp
Tiếng Anh
combinational
Xem combination
AI
1
Tổ hợp
1
Tổ hợp
1
Tổ hợp