Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combinationally
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
k
ɒ
m
b
ɪ
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
US
/ˌ
k
ɑ
m
b
ɪ
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách kết hợp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a combinational manner.
AI
1
Một cách kết hợp
1
Một cách kết hợp
1
Một cách kết hợp