coms
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kết hợp (đồ lót)danh từCombinations (underwear).
Họ từ (word family)
cùng gốc coms- comshawHành vi ăn cắp hoặc trao đổi những món đồ dư thừadanh từ, động từ
- comshipCon tàu có các yếu tố được coi là phức tạp về mặt đạo đức hoặc có vấn đề, chẳng hạn như lạm dụng, loạn luân hoặc khoảng cách quyền lựcdanh từ
- comsympNgười có cảm tình với Cộng sản; một người phóng khoángdanh từ
- comshipperNgười hỗ trợ một con tàu có những yếu tố được coi là phức tạp hoặc có vấn đề về mặt đạo đức, chẳng hạn như khoảng cách quyền lực hoặc mối quan hệ giữa người phàm và người bất tửdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ combinations