comship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con tàu có các yếu tố được coi là phức tạp về mặt đạo đức hoặc có vấn đề, chẳng hạn như lạm dụng, loạn luân hoặc khoảng cách quyền lựcdanh từA ship featuring elements deemed morally complex or problematic, such as abuse, incest, or a power gap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comshipDạng gốc (base form)
- comshipsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc comshipVí dụ
- ( ), .. . .
- , . ,