Nghĩa chính
- Người chải len, v.vdanh từA person who combs wool, etc.
- Máy chải len, v.vdanh từA machine that combs wool, etc.
- Sóng dài uốn lượn vỗ vào bờdanh từA long, curving wave breaking on the shore.
- Serranus cabrilla, cá há miệng, một loài cá được tìm thấy ở vùng biển châu Âudanh từSerranus cabrilla, the gaper, a fish found in European waters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comberDạng gốc (base form)
- combersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grass-comberdanh từ | danh từ | Người đồng hương; mộc mạc |
| painted comberdanh từ | danh từ | Serranus scriba, một loài cá vược được tìm thấy ở phía đông Đại Tây Dương, Biển Địa Trung Hải và Biển Đen |
| comber wrasse | Chưa có nghĩa | |
| brown comber | Chưa có nghĩa | |
| wool comber | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc comberNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha