Dịch

cabrilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈbɾiʃa/

Nghĩa chính

  1. Máy chải kỹ (cá)danh từcomber (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabrillaDạng gốc (base form)
  2. cabrillasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cabrilla

Ngôn ngữ khác

AI