cabrilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈbɾiʃa/
Nghĩa chính
- Máy chải kỹ (cá)danh từcomber (fish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabrillaDạng gốc (base form)
- cabrillasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cabrillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh