Nghĩa chính
- Thủy thủ không sẵn sàng làm việc mà quanh quẩn quanh các khu cảng sống nhờ lòng từ thiện của người khácdanh từA seaman who is not prepared to work but hangs around port areas living off the charity of others.
- Các người đi rong quanh bờ sôngdanh từAny loafer around a waterfront.
- Người thu gom hải sản tại bờ biểndanh từA person who collects marine salvage at the coast.
- Sóng biển lăn dàidanh từA long rolling wave of the sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beachcomberDạng gốc (base form)
- beachcombersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha