Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coinverse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đảo ngược
danh từ
A coinversion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coinverse
Dạng gốc
(base form)
coinverse
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
inverse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反
fǎn
Đảo ngược, lật ngược
倒
dǎo
Lộn ngược, đảo ngược
复
fù
Lật úp, đảo ngược
Tiếng Tây Ban Nha
inversión
Sự đảo ngược, sự nghịch đảo
invertir
Đảo ngược, lộn ngược
revertir
Đảo ngược, phục hồi nguyên trạng
AI
1
Sự đảo ngược
1
Sự đảo ngược
1
Sự đảo ngược