Dịch

cohabit

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sống chung với người khác, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn và tình dục nhưng không kết hônđộng từnội động từ (intransitive)To live together with someone else, especially in a romantic and sexual relationship but without being married.
  2. Cùng tồn tại trong môi trường chung vớiđộng từnội động từ (intransitive)To coexist in common environs with.
  3. Hợp tác với một đảng chính trị đối lậpđộng từTo cooperate with an opposing political party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cohabitNguyên thể (infinitive)
  2. cohabitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cohabitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cohabitingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Quan hệ tình dục
  1. nội động từ (intransitive)Quan hệ tình dục; xem giao hợpTo have sex; see coition.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcohabitō

Ví dụ

  • two-round , 30 , , “” , , , , , Pen’s

AI