Dịch

fornicate

động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/ˈfɔː.nɪ.kət/US/ˈfɔɹ.nɪ.kət/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gian dâm, thông dâm (với gái chưa chồng)động từnội động từ (intransitive)To engage in fornication.
  2. Có hình dạng như một vòm hoặc vòm; giống như một fornixtính từShaped like an arch or vault; resembling a fornix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fornicateNguyên thể (infinitive)
  2. fornicatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fornicatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fornicatingPhân từ I (present participle)
  5. more fornicateSo sánh hơn (comparative)
  6. most fornicateSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fornicate gyrusdanh từMột phần hình móng ngựa của vỏ não, bao gồm hồi vành và hồi cận hải mã

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. mượn từ tiếng Latinhfornicātus
tính từ

fornix-ate

AI