Nghĩa chính
- Gian dâm, thông dâm (với gái chưa chồng)động từnội động từ (intransitive)To engage in fornication.
- Có hình dạng như một vòm hoặc vòm; giống như một fornixtính từShaped like an arch or vault; resembling a fornix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fornicateNguyên thể (infinitive)
- fornicatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fornicatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fornicatingPhân từ I (present participle)
- more fornicateSo sánh hơn (comparative)
- most fornicateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fornicate gyrusdanh từ | danh từ | Một phần hình móng ngựa của vỏ não, bao gồm hồi vành và hồi cận hải mã |
Họ từ (word family)
cùng gốc fornicateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha