Dịch

fornicate gyrus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần hình móng ngựa của vỏ não, bao gồm hồi vành và hồi cận hải mãdanh từA horseshoe-shaped section of the cerebral cortex, comprising the cingulate gyrus and the parahippocampal gyrus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fornicate gyrusDạng gốc (base form)
  2. fornicate gyri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. fornicate gyrusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

AI