fornicate gyrus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần hình móng ngựa của vỏ não, bao gồm hồi vành và hồi cận hải mãdanh từA horseshoe-shaped section of the cerebral cortex, comprising the cingulate gyrus and the parahippocampal gyrus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fornicate gyrusDạng gốc (base form)
- fornicate gyri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- fornicate gyrusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa