Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limbic lobe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɪ
m
b
ɪ
k
ˈ
l
oʊ
b
/
Nghĩa chính
1
Vùng vỏ não trên bề mặt giữa của mỗi bán cầu não
danh từ
An area of the cerebral cortex on the medial surface of each cerebral hemisphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limbic lobe
Dạng gốc
(base form)
limbic lobe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vùng vỏ não trên bề mặt giữa của mỗi bán cầu não
1
Vùng vỏ não trên bề mặt giữa của mỗi bán cầu não
1
Vùng vỏ não trên bề mặt giữa của mỗi bán cầu não