Nghĩa chính
- Người gian dâm, người thông dâm (với gái chưa chồng)danh từAn unmarried person who engages in sexual intercourse, especially when considered to be of an illicit or illegal nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fornicatorDạng gốc (base form)
- fornicatorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifornicatour
- từ tiếng Latinh trung đạifornicātor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fornicator- fornicateGian dâm, thông dâm (với gái chưa chồng)động từ, tính từ
- fornicationTội tà dâm, quan hệ bất chínhdanh từ
- fornicatoryLiên quan đến gian dâmtính từ
- fornicatoriumPhòng ngủ hoặc bất kỳ phòng nào dùng để gian dâm; thường là một căn phòng nhỏ giống như cái kén trong một cơ sở liên quan đến gian dâm lớn hơn; trong thời hiện đại, chủ yếu được tìm thấy ở Nhật Bản, Hồng Kông và Đài Loandanh từ
Từ liên quan (related word)