Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fornicatory
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
f
ɔɹ
n
ɪ
k
ə
ˌ
t
ɔɹ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến gian dâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to fornication.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
fornicātōrius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fornicador
giống đực
Gian dâm (liên quan đến gian dâm)
fornicario
giống đực
Gian dâm
AI
1
Liên quan đến gian dâm
1
Liên quan đến gian dâm
1
Liên quan đến gian dâm