Dịch

fornicatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà gian dâm, người đàn bà thông dâmdanh từA female fornicator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fornicatrixDạng gốc (base form)
  2. fornicatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

fornicate-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhfornicātrīx

AI