Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fornigate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vụ bê bối Monica Lewinsky
danh từ riêng
the Monica Lewinsky scandal
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Monicagate
Zippergate
Nguồn gốc
(etymology)
fornicate
+
-gate
AI
1
Vụ bê bối Monica Lewinsky
1
Vụ bê bối Monica Lewinsky
1
Vụ bê bối Monica Lewinsky