cohabitee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sống chung với người khácdanh từA person who cohabits with another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cohabiteeDạng gốc (base form)
- cohabiteesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)