convivir
B2động từ (verb)
/kombiˈbiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chung sốngđộng từto cohabit, to live together
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể convivirDanh động từ conviviendoPhân từ convivido
| Presente | |
|---|---|
| yo | convivo |
| tú | convives |
| él/ella/Ud. | convive |
| nosotros | convivimos |
| vosotros | convivís |
| ellos/Uds. | conviven |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chung sống
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)