Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convivencia
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kombiˈbensja/
Nghĩa chính
1
Sự chung sống
danh từ
coexistence, cohabitation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convivencia
Dạng gốc
(base form)
convivencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
过
guò
Chung sống, đối xử
处
chù
Chung sống, tiếp xúc, ăn ở
Tiếng Anh
coexistence
Sự chung sống, sự cùng tồn tại
Họ từ
(word family)
cùng gốc
convivencia
convivencia
lidad
Khả năng sống cùng nhau
danh từ
convivencia
l
Liên quan đến việc sống chung
tính từ
Xuất hiện ở từ khác
social
Tiếng Anh
tương đương
compañía
đồng nghĩa
Thường là việc sống hoặc ở cùng, không nhất thiết gắn với tình bạn.
AI
1
Sự chung sống
1
Sự chung sống
1
Sự chung sống