coexistence
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chung sống, sự cùng tồn tạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of two or more things existing together, usually in a temporal or spatial sense, with or without mutual interaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coexistenceDạng gốc (base form)
- coexistencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peaceful coexistencedanh từ | danh từ | Sự chung sống hòa bình |
| pacific coexistence | Chung sống hòa bình |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc coexistenceVí dụ
- Cadieux .Cadieux đồng ý chung sống hòa bình là có thể.
- .Chúng ta đã đạt được trạng thái cùng tồn tại hòa bình.
- .Chúng ta không sinh ra với khả năng thực hiện một cuộc chung sống hạnh phúc.