Dịch

coexistence

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chung sống, sự cùng tồn tạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of two or more things existing together, usually in a temporal or spatial sense, with or without mutual interaction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coexistenceDạng gốc (base form)
  2. coexistencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

peaceful coexistencedanh từSự chung sống hòa bình
pacific coexistenceChung sống hòa bình

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Cadieux .Cadieux đồng ý chung sống hòa bình là có thể.
  • .Chúng ta đã đạt được trạng thái cùng tồn tại hòa bình.
  • .Chúng ta không sinh ra với khả năng thực hiện một cuộc chung sống hạnh phúc.

AI