Dịch

coexist

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chung sống, cùng tồn tạiđộng từnội động từ (intransitive)To exist contemporaneously or in the same area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coexistNguyên thể (infinitive)
  2. coexistsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. coexistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. coexistingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • coexist (with sb/sth)cùng tồn tại (với ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

coexist peacefullyChung sống hòa bình

Ví dụ

  • .Các loài cùng tồn tại trong cùng một môi trường.
  • ?Hai nước có thể hòa bình chung sống không?
  • .Nhân loại phải học cách chung sống.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI