Nghĩa chính
- Chung sống, cùng tồn tạiđộng từnội động từ (intransitive)To exist contemporaneously or in the same area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coexistNguyên thể (infinitive)
- coexistsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- coexistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- coexistingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- coexist (with sb/sth)cùng tồn tại (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coexist peacefully | Chung sống hòa bình |
Ví dụ
- .Các loài cùng tồn tại trong cùng một môi trường.
- ?Hai nước có thể hòa bình chung sống không?
- .Nhân loại phải học cách chung sống.
Họ từ (word family)
cùng gốc coexistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- accompanyđồng nghĩaNhấn mạnh việc cùng tồn tại.