Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coexistable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể cùng tồn tại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
able to coexist
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
existable
AI
1
Có thể cùng tồn tại
1
Có thể cùng tồn tại
1
Có thể cùng tồn tại