Dịch

coexistencia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koeɡsisˈtenθja/

Nghĩa chính

  1. Cùng tồn tạidanh từcoexistence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coexistenciaDạng gốc (base form)
  2. coexistenciasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cùng tồn tại

AI