coexistencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koeɡsisˈtenθja/
Nghĩa chính
- Cùng tồn tạidanh từcoexistence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coexistenciaDạng gốc (base form)
- coexistenciasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cùng tồn tại