convivencial
tính từ (adjective)
/kombibenˈsjal/
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc sống chungtính từrelating to living together
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convivencialDạng gốc (base form)
- convivencialesGiống cái số nhiều (feminine plural)