Dịch

convivencial

tính từ (adjective)
/kombibenˈsjal/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến việc sống chungtính từrelating to living together

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convivencialDạng gốc (base form)
  2. convivencialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc convivencial

AI