Dịch

cocoa

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cacaodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dried and partially fermented fatty seeds of the cacao tree from which chocolate is made.
  2. Bột ca caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unsweetened brown powder made from roasted, ground cocoa beans, used in making chocolate, and in cooking.
  3. Sữa ca cao, ca cao nóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A hot drink made with milk, cocoa powder, and sugar.
  4. Có màu nâu ca caotính từkhông so sánh (not comparable)Of a light to medium brown colour, like that of cocoa powder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocoaDạng gốc (base form)
  2. cocoasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cocoa beandanh từHạt cacao
cocoa butterdanh từBơ ca cao
cocoa powderdanh từBột ca cao
cup of cocoaTách ca cao
drink cocoaUống ca cao
hot cocoadanh từCa cao nóng
cocoa teadanh từĐồng nghĩa với chocolate tea
Cocoa Beachdanh từ riêngBãi biển ở Florida, Hoa Kỳ, trên bán đảo Cape Canaveral

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tách ca cao
  1. đếm được (countable)Tách ca cao, cốc ca caoA serving of this drink.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacacao
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểncacahuatl

Cùng gốc (doublet)cacao

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Bạn có thích ca cao không?
  • .Tôi thích xem TV nhâm nhi một cốc ca cao.
  • .Ca cao có thể rất đắng.

AI