Dịch

cocoa tea

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊ.kəʊ ˈtiː/US/ˈkoʊ.koʊ ˈti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chocolate teadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chocolate tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocoa teaDạng gốc (base form)
  2. cocoa teasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI