Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với chocolate teadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chocolate tea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocoa teaDạng gốc (base form)
- cocoa teasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa